TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renaissant

/ʁə.nɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

renaissant nghĩa là hồi lại, lại xuất hiện.

Nghĩa của renaissant

Tính từ

  1. Hồi lại; lại xuất hiện, lại nảy ra.
    • Des besoins sans cesse renaissantsnhững nhu cầu luôn luôn lại nảy ra
  2. Thuộc thời Phục hưng.
    • L'art renaissantnghệ thuật thời Phục hưng

Dạng từ của renaissant

Số nhiềurenaissants
Giống cáirenaissante /ʁǝ.nɛ.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềurenaissantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ renascent; Renaissance

Câu hỏi thường gặp

renaissant nghĩa là gì?

renaissant (tính từ) nghĩa là hồi lại, lại xuất hiện.

renaissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renaissant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.nɛ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.