agonie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ɡɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
agonie nghĩa là lúc hấp hối, mạt vận, lúc suy tàn.
Nghĩa của agonie
Danh từ · giống cái
- Lúc hấp hối.
- Entrer en agonie/être à l'agonieđang hấp hối
- Mạt vận, lúc suy tàn.
- L'agonie d'un règnebuổi suy tàn của một triều đại
Dạng từ của agonie
Đi với mạo từ: une agonie · l'agonie
| Số nhiều | agonies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the moment just before death
Câu hỏi thường gặp
agonie nghĩa là gì?
agonie (danh từ) nghĩa là lúc hấp hối, mạt vận, lúc suy tàn.
agonie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agonie (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡɔ.ni/.
agonie là giống đực hay giống cái?
agonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).