TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agonie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ɡɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

agonie nghĩa là lúc hấp hối, mạt vận, lúc suy tàn.

Nghĩa của agonie

Danh từ · giống cái

  1. Lúc hấp hối.
    • Entrer en agonie/être à l'agonieđang hấp hối
  2. Mạt vận, lúc suy tàn.
    • L'agonie d'un règnebuổi suy tàn của một triều đại

Dạng từ của agonie

Đi với mạo từ: une agonie · l'agonie

Số nhiềuagonies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the moment just before death

Câu hỏi thường gặp

agonie nghĩa là gì?

agonie (danh từ) nghĩa là lúc hấp hối, mạt vận, lúc suy tàn.

agonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agonie (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡɔ.ni/.

agonie là giống đực hay giống cái?

agonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.