TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

natalité

danh từ giống cái (f)
/na.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

natalité nghĩa là Tỷ lệ sinh đẻ (cũng) nói taux de natalité.

Nghĩa của natalité

Danh từ · giống cái

  1. Tỷ lệ sinh đẻ (cũng) nói taux de natalité.

Dạng từ của natalité

Đi với mạo từ: une natalité · la natalité

Số nhiềunatalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birthrate

Câu hỏi thường gặp

natalité nghĩa là gì?

natalité (danh từ) nghĩa là Tỷ lệ sinh đẻ (cũng) nói taux de natalité.

natalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của natalité (giọng Pháp chuẩn): /na.ta.li.te/.

natalité là giống đực hay giống cái?

natalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.