natation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/na.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
natation nghĩa là sự bơi.
Nghĩa của natation
Danh từ · giống cái
- Sự bơi.
- Professeur de natationthầy dạy bơi
Dạng từ của natation
Đi với mạo từ: une natation · la natation
| Số nhiều | natations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với natation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swimming, natation
Câu hỏi thường gặp
natation nghĩa là gì?
natation (danh từ) nghĩa là sự bơi.
natation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của natation (giọng Pháp chuẩn): /na.ta.sjɔ̃/.
natation là giống đực hay giống cái?
natation là danh từ giống cái (dùng với une, la).