TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

natatoire

/na.ta.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

natatoire nghĩa là bơi.

Nghĩa của natatoire

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng (để) bơi.
    • vessie natatoirebong bóng (cá)

Dạng từ của natatoire

Số nhiềunatatoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với natatoire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ swimming

Câu hỏi thường gặp

natatoire nghĩa là gì?

natatoire (tính từ) nghĩa là bơi.

natatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của natatoire (giọng Pháp chuẩn): /na.ta.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.