natatoire
/na.ta.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
natatoire nghĩa là bơi.
Nghĩa của natatoire
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng (để) bơi.
- vessie natatoirebong bóng (cá)
Dạng từ của natatoire
| Số nhiều | natatoires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với natatoire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ swimming
Câu hỏi thường gặp
natatoire nghĩa là gì?
natatoire (tính từ) nghĩa là bơi.
natatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của natatoire (giọng Pháp chuẩn): /na.ta.twaʁ/.