TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nataliste

/natalist/ giọng máy của trình duyệt

nataliste nghĩa là khuyến khích sinh đẻ.

Nghĩa của nataliste

Tính từ

  1. Khuyến khích sinh đẻ.
    • Politique natalistechính sách khuyến khích sinh đẻ

Dạng từ của nataliste

Số nhiềunatalistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ natalist
  • Danh từ natalist

Câu hỏi thường gặp

nataliste nghĩa là gì?

nataliste (tính từ) nghĩa là khuyến khích sinh đẻ.

nataliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nataliste (giọng Pháp chuẩn): /natalist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.