nataliste
/natalist/ giọng máy của trình duyệt
nataliste nghĩa là khuyến khích sinh đẻ.
Nghĩa của nataliste
Tính từ
- Khuyến khích sinh đẻ.
- Politique natalistechính sách khuyến khích sinh đẻ
Dạng từ của nataliste
| Số nhiều | natalistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ natalist
- Danh từ natalist
Câu hỏi thường gặp
nataliste nghĩa là gì?
nataliste (tính từ) nghĩa là khuyến khích sinh đẻ.
nataliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nataliste (giọng Pháp chuẩn): /natalist/.