natal
natal nghĩa là quê hương.
Nghĩa của natal
Tính từ
- Thuộc nơi sinh, (thuộc) quê hương.
- Pays natalquê hương
Dạng từ của natal
| Số nhiều | natals |
| Giống cái | natale |
| Giống cái số nhiều | natales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với natal
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với natal
- La langue natale de Julia est l'italien. Tiếng mẹ đẻ của Julia là tiếng Ý.Tatoeba #350257
- N'importe qui chérit son village natal dans son cœur. Trái tim của bất cứ ai cũng hướng về quê hương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407529
- Quelle est votre langue natale ? Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822642
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ native
Câu hỏi thường gặp
natal nghĩa là gì?
natal (tính từ) nghĩa là quê hương.
natal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của natal (giọng Pháp chuẩn): /na.tal/.