TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

natal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/na.tal/ giọng máy của trình duyệt

natal nghĩa là quê hương.

Nghĩa của natal

Tính từ

  1. Thuộc nơi sinh, (thuộc) quê hương.
    • Pays natalquê hương

Dạng từ của natal

Số nhiềunatals
Giống cáinatale
Giống cái số nhiềunatales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với natal

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với natal

  • La langue natale de Julia est l'italien. Tiếng mẹ đẻ của Julia là tiếng Ý.Tatoeba #350257
  • N'importe qui chérit son village natal dans son cœur. Trái tim của bất cứ ai cũng hướng về quê hương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407529
  • Quelle est votre langue natale ? Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822642

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ native

Câu hỏi thường gặp

natal nghĩa là gì?

natal (tính từ) nghĩa là quê hương.

natal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của natal (giọng Pháp chuẩn): /na.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.