nasse
danh từ giống cái (f)
/nas/ giọng máy của trình duyệt
nasse nghĩa là cái lờ, cái đó, lưới lờ.
Nghĩa của nasse
Danh từ · giống cái
- Cái lờ, cái đó.
- Lưới lờ (để đánh chim nhỏ).
Dạng từ của nasse
Đi với mạo từ: une nasse · la nasse
| Số nhiều | nasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creel, lobster pot; hoop net; trap; kettling, a police tactic
Câu hỏi thường gặp
nasse nghĩa là gì?
nasse (danh từ) nghĩa là cái lờ, cái đó, lưới lờ.
nasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nasse (giọng Pháp chuẩn): /nas/.
nasse là giống đực hay giống cái?
nasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).