TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nasse

danh từ giống cái (f)
/nas/ giọng máy của trình duyệt

nasse nghĩa là cái lờ, cái đó.

Nghĩa của nasse

Danh từ · giống cái

  1. Cái lờ, cái đó.
  2. Lưới lờ (để đánh chim nhỏ).

Dạng từ của nasse

Đi với mạo từ: une nasse · la nasse

Số nhiềunasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creel, lobster pot; hoop net; trap; kettling, a police tactic

Câu hỏi thường gặp

nasse nghĩa là gì?

nasse (danh từ) nghĩa là cái lờ, cái đó.

nasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nasse (giọng Pháp chuẩn): /nas/.

nasse là giống đực hay giống cái?

nasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.