TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nasique

danh từ giống đực (m)
/nazik/ giọng máy của trình duyệt

nasique nghĩa là rắn mũi, khỉ mũi.

Nghĩa của nasique

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Rắn mũi.
  2. Động vật học Khỉ mũi.

Dạng từ của nasique

Đi với mạo từ: un nasique · le nasique

Số nhiềunasiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proboscis monkey

Câu hỏi thường gặp

nasique nghĩa là gì?

nasique (danh từ) nghĩa là rắn mũi, khỉ mũi.

nasique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nasique (giọng Pháp chuẩn): /nazik/.

nasique là giống đực hay giống cái?

nasique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.