TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mourant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mu.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mourant nghĩa là hấp hối, sắp tàn, người hấp hối.

Nghĩa của mourant

Tính từ

  1. Hấp hối.
    • Vieillard mourantcụ già hấp hối
  2. Sắp tàn.
    • Jour mourantngày sắp tàn
  3. Lờ đờ.
    • Regard mourantcái nhìn lờ đờ
  4. Nhạt.
    • D'un bleu mourantmàu xanh nhạt
  5. Thân mật Đến chết được.
    • Attente mourantesự chờ đợi đến chết được
  6. Thân mật Đến chết cười.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hấp hối.

Dạng từ của mourant

Số nhiềumourants
Giống cáimourante /mu.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềumourantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dying; in agony
  • Danh từ person who is dying

Câu hỏi thường gặp

mourant nghĩa là gì?

mourant (tính từ, danh từ) nghĩa là hấp hối, sắp tàn, người hấp hối.

mourant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mourant (giọng Pháp chuẩn): /mu.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.