mourant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mu.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
mourant nghĩa là hấp hối, sắp tàn, người hấp hối.
Nghĩa của mourant
Tính từ
- Hấp hối.
- Vieillard mourantcụ già hấp hối
- Sắp tàn.
- Jour mourantngày sắp tàn
- Lờ đờ.
- Regard mourantcái nhìn lờ đờ
- Nhạt.
- D'un bleu mourantmàu xanh nhạt
- Thân mật Đến chết được.
- Attente mourantesự chờ đợi đến chết được
- Thân mật Đến chết cười.
Danh từ · cả hai giống
- Người hấp hối.
Dạng từ của mourant
| Số nhiều | mourants |
| Giống cái | mourante /mu.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | mourantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dying; in agony
- Danh từ person who is dying
Câu hỏi thường gặp
mourant nghĩa là gì?
mourant (tính từ, danh từ) nghĩa là hấp hối, sắp tàn, người hấp hối.
mourant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mourant (giọng Pháp chuẩn): /mu.ʁɑ̃/.