moumoute
danh từ giống cái (f)
/mu.mut/ giọng máy của trình duyệt
moumoute nghĩa là mèo cái, bộ tóc giả.
Nghĩa của moumoute
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ nhi đồng Mèo cái.
- Thân mật Bộ tóc giả.
Dạng từ của moumoute
Đi với mạo từ: une moumoute · la moumoute
| Số nhiều | moumoutes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wig; dust bunny
Câu hỏi thường gặp
moumoute nghĩa là gì?
moumoute (danh từ) nghĩa là mèo cái, bộ tóc giả.
moumoute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moumoute (giọng Pháp chuẩn): /mu.mut/.
moumoute là giống đực hay giống cái?
moumoute là danh từ giống cái (dùng với une, la).