TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moumoute

danh từ giống cái (f)
/mu.mut/ giọng máy của trình duyệt

moumoute nghĩa là mèo cái, bộ tóc giả.

Nghĩa của moumoute

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Mèo cái.
  2. Thân mật Bộ tóc giả.

Dạng từ của moumoute

Đi với mạo từ: une moumoute · la moumoute

Số nhiềumoumoutes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wig; dust bunny

Câu hỏi thường gặp

moumoute nghĩa là gì?

moumoute (danh từ) nghĩa là mèo cái, bộ tóc giả.

moumoute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moumoute (giọng Pháp chuẩn): /mu.mut/.

moumoute là giống đực hay giống cái?

moumoute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.