fortuné
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁ.ty.ne/ giọng máy của trình duyệt
fortuné nghĩa là giàu có, may mắn, có hạnh phúc.
Nghĩa của fortuné
Tính từ
- Giàu có.
- Famille fortunéegia đình giàu có
- Văn học May mắn, có hạnh phúc
- Peuple fortunédân tộc có hạnh phúc
Dạng từ của fortuné
| Số nhiều | fortunés |
| Giống cái | fortunée |
| Giống cái số nhiều | fortunées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fortuné
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fortunate (having good luck); befortuned, wealthy, rich, well-off
Câu hỏi thường gặp
fortuné nghĩa là gì?
fortuné (tính từ) nghĩa là giàu có, may mắn, có hạnh phúc.
fortuné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fortuné (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.ty.ne/.