TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fortuné

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁ.ty.ne/ giọng máy của trình duyệt

fortuné nghĩa là giàu có, may mắn, có hạnh phúc.

Nghĩa của fortuné

Tính từ

  1. Giàu có.
    • Famille fortunéegia đình giàu có
  2. Văn học May mắn, có hạnh phúc
    • Peuple fortunédân tộc có hạnh phúc

Dạng từ của fortuné

Số nhiềufortunés
Giống cáifortunée
Giống cái số nhiềufortunées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fortuné

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fortunate (having good luck); befortuned, wealthy, rich, well-off

Câu hỏi thường gặp

fortuné nghĩa là gì?

fortuné (tính từ) nghĩa là giàu có, may mắn, có hạnh phúc.

fortuné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fortuné (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.ty.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.