seigneur
/sɛ.ɲœʁ/ giọng máy của trình duyệt
seigneur nghĩa là chúa tể, thiên chúa.
Nghĩa của seigneur
Danh từ · giống đực
- Chúa tể.
- Être maître et seigneur chez soilàm chúa tể trong nhà
- Le seigneur đức Chúa trời, Thiên chúa.
- Từ cũ, nghĩa cũ Ông, ngài.
- Seigneur capitainengài đại úy
- Sử học Lãnh chúa.
- Seigneur féodallãnh chúa phong kiến
- Sử học Công hầu.
- Les seigneurs de la Courcác công hầu trong triều
- Động vật học Cá vây tròn.
Thán từ
- Seigneur! trời ơi!
Dạng từ của seigneur
Đi với mạo từ: un seigneur · le seigneur
| Số nhiều | seigneurs |
| Giống cái | seigneuresse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seigneur
Đồng nghĩa
Họ từ của seigneur
Cụm từ, thành ngữ với seigneur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lord (aristocrat, man of high rank); lord (master); seigneur (a landowner, holder of a seigneurie)
Câu hỏi thường gặp
seigneur nghĩa là gì?
seigneur (danh từ, thán từ) nghĩa là chúa tể, thiên chúa.
seigneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seigneur (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ɲœʁ/.
seigneur là giống đực hay giống cái?
seigneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).