TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seigneur

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sɛ.ɲœʁ/ giọng máy của trình duyệt

seigneur nghĩa là chúa tể, thiên chúa.

Nghĩa của seigneur

Danh từ · giống đực

  1. Chúa tể.
    • Être maître et seigneur chez soilàm chúa tể trong nhà
  2. Le seigneur đức Chúa trời, Thiên chúa.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Ông, ngài.
    • Seigneur capitainengài đại úy
  4. Sử học Lãnh chúa.
    • Seigneur féodallãnh chúa phong kiến
  5. Sử học Công hầu.
    • Les seigneurs de la Courcác công hầu trong triều
  6. Động vật học Cá vây tròn.

Thán từ

  1. Seigneur! trời ơi!

Dạng từ của seigneur

Đi với mạo từ: un seigneur · le seigneur

Số nhiềuseigneurs
Giống cáiseigneuresse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seigneur

Đồng nghĩa

Họ từ của seigneur

Cụm từ, thành ngữ với seigneur

  • à tout seigneur tout honneur — xem honneur
  • faire le grand seigneur — ra vẻ hào phóng
  • le jour du Seigneur — ngày chủ nhật ngày xaba
  • seigneur et maître — xem maître
  • vivre en grand seigneur — sống vương giả
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lord (aristocrat, man of high rank); lord (master); seigneur (a landowner, holder of a seigneurie)

Câu hỏi thường gặp

seigneur nghĩa là gì?

seigneur (danh từ, thán từ) nghĩa là chúa tể, thiên chúa.

seigneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seigneur (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ɲœʁ/.

seigneur là giống đực hay giống cái?

seigneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.