sire
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/siʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của sire
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sire (term of respect) (Still used in at least partly French-speaking kingdoms such as Belgium or Canada as a form of address to the sovereign); lord