TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sirocco

danh từ giống đực (m)
/si.ʁɔ.ko/ giọng máy của trình duyệt

sirocco nghĩa là gió xirocô.

Nghĩa của sirocco

Danh từ · giống đực

  1. Gió xirocô (thổi từ sa mạc Xa-ha-ra vào Địa Trung Hải).

Dạng từ của sirocco

Đi với mạo từ: un sirocco · le sirocco

Số nhiềusiroccos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sirocco

Câu hỏi thường gặp

sirocco nghĩa là gì?

sirocco (danh từ) nghĩa là gió xirocô.

sirocco phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sirocco (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁɔ.ko/.

sirocco là giống đực hay giống cái?

sirocco là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.