TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sirop

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/si.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

sirop nghĩa là Xi-rô.

Nghĩa của sirop

Danh từ · giống đực

  1. Xi-rô.
    • Sirop de grenadinexi rô lựu
    • Sirop contre la touxxi rô (chữa) ho

Dạng từ của sirop

Đi với mạo từ: un sirop · le sirop

Số nhiềusirops

Câu ví dụ với sirop

  • Tu dois prendre ce sirop contre la toux. Bạn phải uống xi rô ho nàyTatoeba #1045648

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syrup

Câu hỏi thường gặp

sirop nghĩa là gì?

sirop (danh từ) nghĩa là Xi-rô.

sirop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sirop (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁo/.

sirop là giống đực hay giống cái?

sirop là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.