Sử học Thống tướng (tướng Anh chỉ huy quân của vua Ai Cập).
Dạng từ của sirdar
Đi với mạo từ: un sirdar · le sirdar
Câu hỏi thường gặp
sirdar nghĩa là gì?
sirdar (danh từ) nghĩa là thống tướng.
sirdar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sirdar (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.daʁ/.
sirdar là giống đực hay giống cái?
sirdar là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.