TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sirdar

danh từ giống đực (m)
/siʁ.daʁ/ giọng máy của trình duyệt

sirdar nghĩa là thống tướng.

Nghĩa của sirdar

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thống tướng (tướng Anh chỉ huy quân của vua Ai Cập).

Dạng từ của sirdar

Đi với mạo từ: un sirdar · le sirdar

Câu hỏi thường gặp

sirdar nghĩa là gì?

sirdar (danh từ) nghĩa là thống tướng.

sirdar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sirdar (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.daʁ/.

sirdar là giống đực hay giống cái?

sirdar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.