siphonné
/si.fɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
siphonné nghĩa là tàng tàng.
Nghĩa của siphonné
Tính từ
- Thân mật Tàng tàng.
- Il a été blessé à la tête et depuis il est un peu siphonnéanh ta bị thương ở đầu và từ đó anh ta hơi tàng tàng
Dạng từ của siphonné
| Số nhiều | siphonnés |
| Giống cái | siphonnée |
| Giống cái số nhiều | siphonnées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crazy, nuts
Câu hỏi thường gặp
siphonné nghĩa là gì?
siphonné (tính từ) nghĩa là tàng tàng.
siphonné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của siphonné (giọng Pháp chuẩn): /si.fɔ.ne/.