TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

siphonné

/si.fɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

siphonné nghĩa là tàng tàng.

Nghĩa của siphonné

Tính từ

  1. Thân mật Tàng tàng.
    • Il a été blessé à la tête et depuis il est un peu siphonnéanh ta bị thương ở đầu và từ đó anh ta hơi tàng tàng

Dạng từ của siphonné

Số nhiềusiphonnés
Giống cáisiphonnée
Giống cái số nhiềusiphonnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crazy, nuts

Câu hỏi thường gặp

siphonné nghĩa là gì?

siphonné (tính từ) nghĩa là tàng tàng.

siphonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của siphonné (giọng Pháp chuẩn): /si.fɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.