TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monsieur

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mə.sjø/ giọng máy của trình duyệt

monsieur nghĩa là ông.

Nghĩa của monsieur

Danh từ · giống đực

  1. Ông. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Monsieur White et moi ne sommes pas amis, nous sommes juste des connaissances.Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.
    • Monsieur Suzuki est un bon scientifique.Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại.

Dạng từ của monsieur

Đi với mạo từ: un monsieur · le monsieur

Số nhiềuMessieurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monsieur

Đồng nghĩa

Họ từ của monsieur

Câu ví dụ với monsieur

  • Monsieur White et moi ne sommes pas amis, nous sommes juste des connaissances. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.Tatoeba #3141931
  • Monsieur Suzuki est un bon scientifique. Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457305
  • Vous ne pouvez pas passer, Monsieur. Thưa ông, ông không thể qua được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1111989
  • Qu’est-ce que vous dites, monsieur ? Ngài đang nói gì vậy ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10516260
  • Monsieur Nakajima peut, en plus de l'anglais, parler couramment allemand. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1586744
  • Que dites-vous, monsieur ? Ngài đang nói gì vậy ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13930912

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mister, sir (a title or form of address for a man, used with or without the name in direct or third-person address); gentleman
  • Danh từ alternative letter-case form of monsieur Used to show respect; Specifically, the brother of the French king

Câu hỏi thường gặp

monsieur nghĩa là gì?

monsieur (danh từ) nghĩa là ông.

monsieur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monsieur (giọng Pháp chuẩn): /mə.sjø/.

monsieur là giống đực hay giống cái?

monsieur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.