TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monstre

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mɔ̃stʁ/ giọng máy của trình duyệt

monstre nghĩa là quái vật, quái thai, khổng lồ, to lớn.

Nghĩa của monstre

Danh từ · giống đực

  1. Quái vật.
    • Les monstres vaincus par Herculenhững con quái vật mà Héc-quyn đã đánh bại
    • Un monstre de cruauté(nghĩa bóng) một con quái vật tàn ác
  2. Quái thai.
    • les monstres sacréscác diễn viên kịch nổi tiếng

Tính từ

  1. Thân mật Khổng lồ, to lớn.
    • Un meeting monstremột cuộc mít tinh khổng lồ

Dạng từ của monstre

Đi với mạo từ: un monstre · le monstre

Số nhiềumonstres

Họ từ của monstre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monster; hideous person, fiend
  • Tính từ enormous

Câu hỏi thường gặp

monstre nghĩa là gì?

monstre (danh từ, tính từ) nghĩa là quái vật, quái thai, khổng lồ, to lớn.

monstre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monstre (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃stʁ/.

monstre là giống đực hay giống cái?

monstre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.