TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sieur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sieur nghĩa là ông, lão.

Nghĩa của sieur

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Ông.
  2. Nghĩa xấu Lão.
    • Le sieur Un tellão Mỗ

Dạng từ của sieur

Đi với mạo từ: un sieur · le sieur

Số nhiềusieurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sir, Mr., lord; title of respect for a man

Câu hỏi thường gặp

sieur nghĩa là gì?

sieur (danh từ) nghĩa là ông, lão.

sieur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sieur (giọng Pháp chuẩn): /sjœʁ/.

sieur là giống đực hay giống cái?

sieur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.