TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seigneurie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛ.ɲœ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

seigneurie nghĩa là quyền lãnh chúa, lãnh đại, thái ấp.

Nghĩa của seigneurie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Quyền lãnh chúa.
  2. Sử học Lãnh đại, thái ấp.
    • Votre seigneurie; Sa Seigneurie(sử học) Tướng công

Dạng từ của seigneurie

Đi với mạo từ: une seigneurie · la seigneurie

Số nhiềuseigneuries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fiefdom, seigniory, lordship; feudal manor

Câu hỏi thường gặp

seigneurie nghĩa là gì?

seigneurie (danh từ) nghĩa là quyền lãnh chúa, lãnh đại, thái ấp.

seigneurie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seigneurie (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ɲœ.ʁi/.

seigneurie là giống đực hay giống cái?

seigneurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.