seille
danh từ giống cái (f)
/sɛj/ giọng máy của trình duyệt
seille nghĩa là xô gỗ, thùng gỗ.
Nghĩa của seille
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Xô gỗ; thùng gỗ.
Dạng từ của seille
Đi với mạo từ: une seille · la seille
| Số nhiều | seilles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seille
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pail, bucket
Câu hỏi thường gặp
seille nghĩa là gì?
seille (danh từ) nghĩa là xô gỗ, thùng gỗ.
seille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seille (giọng Pháp chuẩn): /sɛj/.
seille là giống đực hay giống cái?
seille là danh từ giống cái (dùng với une, la).