TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seillon

danh từ giống đực (m)
/sɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

seillon nghĩa là chậu hứng rượu, xô chuyển sữa.

Nghĩa của seillon

Danh từ · giống đực

  1. Chậu hứng rượu.
  2. Xô chuyển sữa.

Dạng từ của seillon

Đi với mạo từ: un seillon · le seillon

Câu hỏi thường gặp

seillon nghĩa là gì?

seillon (danh từ) nghĩa là chậu hứng rượu, xô chuyển sữa.

seillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seillon (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.jɔ̃/.

seillon là giống đực hay giống cái?

seillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.