sein
sein nghĩa là ngực, vú.
Nghĩa của sein
Danh từ · giống đực
- Văn học Ngực.
- Presser quelqu'un contre son seinấp ai vào ngực mình
- Vú (phụ nữ).
- Donner le sein à son enfant(đưa vú) cho con bú
- Văn học Bụng, dạ con; lòng.
- Sort qui se détermine dans le sein de sa mèresố mệnh đã định từ lúc còn trong bụng mẹ
- Le sein de la terrelòng đất
- Déposer un secret dans le sein d'un amigửi gắm một điều bí mật trong lòng bạn
Dạng từ của sein
Đi với mạo từ: un sein · le sein
| Số nhiều | seins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sein
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với sein
- au sein de — ở giữa, trong
- Un pays au sein d'une fédérationmột nước trong một liên bang
- le sein de Dieu — thiên đường
- réchauffer un serpent dans son sein — xem réchauffer
Câu ví dụ với sein
- Mary est morte du cancer du sein. Mary qua đời do bị ung thư vú. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5588571
- Est-ce qu'il t'a touché les seins ? Có phải là anh ta đã sờ vú bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11594014
- Est-ce qu'elle t'a touché les seins ? Có phải cô ấy đã sờ vú bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11594016
- Vous a-t-il touché les seins ? Có phải là anh ta đã sờ vú bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11594013
- Vous a-t-elle touché les seins ? Có phải cô ấy đã sờ vú bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11594018
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breast (the chest); breast; womb; bosom
Câu hỏi thường gặp
sein nghĩa là gì?
sein (danh từ) nghĩa là ngực, vú.
sein phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sein (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃/.
sein là giống đực hay giống cái?
sein là danh từ giống đực (dùng với un, le).