nichon
/ni.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
nichon nghĩa là vú.
Nghĩa của nichon
Danh từ · giống đực
- Thông tục Vú (đàn bà).
Dạng từ của nichon
Đi với mạo từ: un nichon · le nichon
| Số nhiều | nichons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boob, tit, breast
Câu hỏi thường gặp
nichon nghĩa là gì?
nichon (danh từ) nghĩa là vú.
nichon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nichon (giọng Pháp chuẩn): /ni.ʃɔ̃/.
nichon là giống đực hay giống cái?
nichon là danh từ giống đực (dùng với un, le).