TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nichon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ni.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

nichon nghĩa là vú.

Nghĩa của nichon

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Vú (đàn bà).

Dạng từ của nichon

Đi với mạo từ: un nichon · le nichon

Số nhiềunichons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boob, tit, breast

Câu hỏi thường gặp

nichon nghĩa là gì?

nichon (danh từ) nghĩa là vú.

nichon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nichon (giọng Pháp chuẩn): /ni.ʃɔ̃/.

nichon là giống đực hay giống cái?

nichon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.