TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nichoir

danh từ giống đực (m)
/ni.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

nichoir nghĩa là lồng ấp, ổ ấp.

Nghĩa của nichoir

Danh từ · giống đực

  1. Lồng ấp, ổ ấp (cho chim, gà, vịt ấp trứng).

Dạng từ của nichoir

Đi với mạo từ: un nichoir · le nichoir

Số nhiềunichoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birdhouse, nest box

Câu hỏi thường gặp

nichoir nghĩa là gì?

nichoir (danh từ) nghĩa là lồng ấp, ổ ấp.

nichoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nichoir (giọng Pháp chuẩn): /ni.ʃwaʁ/.

nichoir là giống đực hay giống cái?

nichoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.