néné
danh từ giống đực (m)
/ne.ne/ giọng máy của trình duyệt
néné nghĩa là vú.
Nghĩa của néné
Danh từ · giống đực
- Thông tục Vú.
Dạng từ của néné
Đi với mạo từ: un néné · le néné
| Số nhiều | nénés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boob, woman's breast
Câu hỏi thường gặp
néné nghĩa là gì?
néné (danh từ) nghĩa là vú.
néné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của néné (giọng Pháp chuẩn): /ne.ne/.
néné là giống đực hay giống cái?
néné là danh từ giống đực (dùng với un, le).