TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nénuphar

danh từ giống đực (m)
/ne.ny.faʁ/ giọng máy của trình duyệt

nénuphar nghĩa là cây súng.

Nghĩa của nénuphar

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây súng.

Dạng từ của nénuphar

Đi với mạo từ: un nénuphar · le nénuphar

Số nhiềunénuphars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pre-1990 spelling of nénufar.

Câu hỏi thường gặp

nénuphar nghĩa là gì?

nénuphar (danh từ) nghĩa là cây súng.

nénuphar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nénuphar (giọng Pháp chuẩn): /ne.ny.faʁ/.

nénuphar là giống đực hay giống cái?

nénuphar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.