nénuphar
danh từ giống đực (m)
/ne.ny.faʁ/ giọng máy của trình duyệt
nénuphar nghĩa là cây súng.
Nghĩa của nénuphar
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây súng.
Dạng từ của nénuphar
Đi với mạo từ: un nénuphar · le nénuphar
| Số nhiều | nénuphars |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Pre-1990 spelling of nénufar.
Câu hỏi thường gặp
nénuphar nghĩa là gì?
nénuphar (danh từ) nghĩa là cây súng.
nénuphar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nénuphar (giọng Pháp chuẩn): /ne.ny.faʁ/.
nénuphar là giống đực hay giống cái?
nénuphar là danh từ giống đực (dùng với un, le).