TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seine

danh từ giống cái (f)
/sɛn/ giọng máy của trình duyệt

seine nghĩa là lưới vây.

Nghĩa của seine

Danh từ · giống cái

  1. Lưới vây.

Dạng từ của seine

Đi với mạo từ: une seine · la seine

Số nhiềuseines

Câu ví dụ với seine

  • La Seine passe au travers de Paris. Sông Seine chảy qua Paris.Tatoeba #390505

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seine (for fishing)

Câu hỏi thường gặp

seine nghĩa là gì?

seine (danh từ) nghĩa là lưới vây.

seine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seine (giọng Pháp chuẩn): /sɛn/.

seine là giống đực hay giống cái?

seine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.