seing
danh từ giống đực (m)
/sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
seing nghĩa là chữ ký.
Nghĩa của seing
Danh từ · giống đực
- Chữ ký.
- sous seing privéký tư không có thị thực của công chứng viên
Dạng từ của seing
Đi với mạo từ: un seing · le seing
| Số nhiều | seings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ signature
Câu hỏi thường gặp
seing nghĩa là gì?
seing (danh từ) nghĩa là chữ ký.
seing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seing (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃/.
seing là giống đực hay giống cái?
seing là danh từ giống đực (dùng với un, le).