lolo
danh từ giống đực (m)
/lo.lo/ giọng máy của trình duyệt
lolo nghĩa là sữa.
Nghĩa của lolo
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ nhi đồng Sữa.
Dạng từ của lolo
Đi với mạo từ: un lolo · le lolo
| Số nhiều | lolos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milk; boob, titty
Câu hỏi thường gặp
lolo nghĩa là gì?
lolo (danh từ) nghĩa là sữa.
lolo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lolo (giọng Pháp chuẩn): /lo.lo/.
lolo là giống đực hay giống cái?
lolo là danh từ giống đực (dùng với un, le).