TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lolo

danh từ giống đực (m)
/lo.lo/ giọng máy của trình duyệt

lolo nghĩa là sữa.

Nghĩa của lolo

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Sữa.

Dạng từ của lolo

Đi với mạo từ: un lolo · le lolo

Số nhiềulolos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milk; boob, titty

Câu hỏi thường gặp

lolo nghĩa là gì?

lolo (danh từ) nghĩa là sữa.

lolo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lolo (giọng Pháp chuẩn): /lo.lo/.

lolo là giống đực hay giống cái?

lolo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.