TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lombalgie

danh từ giống cái (f)
/lɔ̃balʒi/ giọng máy của trình duyệt

lombalgie nghĩa là sự đốt lưng hóa.

Nghĩa của lombalgie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự đốt lưng hóa.

Dạng từ của lombalgie

Đi với mạo từ: une lombalgie · la lombalgie

Số nhiềulombalgies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lumbago

Câu hỏi thường gặp

lombalgie nghĩa là gì?

lombalgie (danh từ) nghĩa là sự đốt lưng hóa.

lombalgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lombalgie (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃balʒi/.

lombalgie là giống đực hay giống cái?

lombalgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.