TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lombard

/lɔ̃.baʁ/ giọng máy của trình duyệt

lombard nghĩa là nhà buôn, người cho vay lãi.

Nghĩa của lombard

Tính từ

  1. Thuộc xứ Lom-bác-đi-a.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Lom-bác-đi.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Nhà buôn, người cho vay lãi.

Dạng từ của lombard

Số nhiềulombards
Giống cáilombarde /lɔ̃.baʁd/
Giống cái số nhiềulombardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lombard (member of a medieval Germanic people); Lombard (native or inhabitant of Lombardy, Italy) (usually male)
  • Tính từ Lombard (of, from or relating to the region of Lombardy, Italy)
  • Danh từ the Lombard language; the Lombardic language

Câu hỏi thường gặp

lombard nghĩa là gì?

lombard (tính từ, danh từ) nghĩa là nhà buôn, người cho vay lãi.

lombard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lombard (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃.baʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.