TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lombostat

danh từ giống đực (m)
/lɔ̃.bɔs.ta/ giọng máy của trình duyệt

lombostat nghĩa là Áo chỉnh hình thắt lưng.

Nghĩa của lombostat

Danh từ · giống đực

  1. Y học Áo chỉnh hình thắt lưng.

Dạng từ của lombostat

Đi với mạo từ: un lombostat · le lombostat

Câu hỏi thường gặp

lombostat nghĩa là gì?

lombostat (danh từ) nghĩa là Áo chỉnh hình thắt lưng.

lombostat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lombostat (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃.bɔs.ta/.

lombostat là giống đực hay giống cái?

lombostat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.