TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lombric

danh từ giống đực (m)
/lɔ̃.bʁik/ giọng máy của trình duyệt

lombric nghĩa là giun đất.

Nghĩa của lombric

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Giun đất.

Dạng từ của lombric

Đi với mạo từ: un lombric · le lombric

Số nhiềulombrics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lombric

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earthworm

Câu hỏi thường gặp

lombric nghĩa là gì?

lombric (danh từ) nghĩa là giun đất.

lombric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lombric (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃.bʁik/.

lombric là giống đực hay giống cái?

lombric là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.