lèche
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
lèche nghĩa là lát mỏng, sự nịnh nọt.
Nghĩa của lèche
Danh từ · giống cái
- Thân mật Lát mỏng.
- Une lèche de painmột lát bánh mì mỏng
- Thân mật Sự nịnh nọt.
- Faire de la lèche à quelqu'unnịnh nọt ai
Dạng từ của lèche
Đi với mạo từ: une lèche · la lèche
| Số nhiều | lèches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lèche
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bootlicking, brownnosing; earthworm
Câu hỏi thường gặp
lèche nghĩa là gì?
lèche (danh từ) nghĩa là lát mỏng, sự nịnh nọt.
lèche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lèche (giọng Pháp chuẩn): /lɛʃ/.
lèche là giống đực hay giống cái?
lèche là danh từ giống cái (dùng với une, la).