TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

londonien

/lɔ̃.dɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

londonien nghĩa là Thuộc Luân Đôn.

Nghĩa của londonien

Tính từ

  1. Thuộc Luân Đôn.
    • Climat londonienkhí hậu Luân Đôn

Dạng từ của londonien

Số nhiềulondoniens
Giống cáilondonienne /lɔ̃.dɔ.njɛn/
Giống cái số nhiềulondoniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Londoner; man from London
  • Tính từ of/from London

Câu hỏi thường gặp

londonien nghĩa là gì?

londonien (tính từ) nghĩa là Thuộc Luân Đôn.

londonien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của londonien (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃.dɔ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.