TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poitrine

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pwa.tʁin/ giọng máy của trình duyệt

poitrine nghĩa là ngực, thịt sườn.

Nghĩa của poitrine

Danh từ · giống cái

  1. Ngực.
    • Respirer à pleine poitrinethở căng ngực
    • Voix de poitrinegiọng ngực
    • Une fille qui n'a pas de poitrinecô gái chẳng thấy ngực đâu cả, cô gái ngực lép
  2. Thịt sườn.
    • Poitrine de moutonthịt sườn cừu

Dạng từ của poitrine

Đi với mạo từ: une poitrine · la poitrine

Số nhiềupoitrines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poitrine

Đồng nghĩa

Họ từ của poitrine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chest, thorax, torso; breast, bosom; breast (of poultry, as meat)
  • Động từ first-person singular indicative/present of poitriner; first-person singular subjunctive present of poitriner; second-person singular imperative of poitriner; third-person singular indicative present of poitriner

Câu hỏi thường gặp

poitrine nghĩa là gì?

poitrine (danh từ) nghĩa là ngực, thịt sườn.

poitrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poitrine (giọng Pháp chuẩn): /pwa.tʁin/.

poitrine là giống đực hay giống cái?

poitrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.