TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thorax

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɔ.ʁaks/ giọng máy của trình duyệt

thorax nghĩa là lồng ngực, ngực.

Nghĩa của thorax

Danh từ · giống đực

  1. Lồng ngực, ngực.
    • Tharax en entonnoirngực hình phễu, ngực lõm (của người)
    • Thorax d'insectengực sâu bọ

Dạng từ của thorax

Đi với mạo từ: un thorax · le thorax

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thorax

Câu hỏi thường gặp

thorax nghĩa là gì?

thorax (danh từ) nghĩa là lồng ngực, ngực.

thorax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thorax (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ʁaks/.

thorax là giống đực hay giống cái?

thorax là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.