TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thoracoplastie

danh từ giống cái (f)
/tɔʁakɔplasti/ giọng máy của trình duyệt

thoracoplastie nghĩa là Thủ thuật cắt ép sườn; thủ thuật tạo hình lồng ngực.

Nghĩa của thoracoplastie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt ép sườn; thủ thuật tạo hình lồng ngực.

Dạng từ của thoracoplastie

Đi với mạo từ: une thoracoplastie · la thoracoplastie

Số nhiềuthoracoplasties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thoracoplasty

Câu hỏi thường gặp

thoracoplastie nghĩa là gì?

thoracoplastie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt ép sườn; thủ thuật tạo hình lồng ngực.

thoracoplastie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thoracoplastie (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁakɔplasti/.

thoracoplastie là giống đực hay giống cái?

thoracoplastie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.