thoracoplastie
thoracoplastie nghĩa là Thủ thuật cắt ép sườn; thủ thuật tạo hình lồng ngực.
Nghĩa của thoracoplastie
Danh từ · giống cái
- Y học Thủ thuật cắt ép sườn; thủ thuật tạo hình lồng ngực.
Dạng từ của thoracoplastie
Đi với mạo từ: une thoracoplastie · la thoracoplastie
| Số nhiều | thoracoplasties |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thoracoplasty
Câu hỏi thường gặp
thoracoplastie nghĩa là gì?
thoracoplastie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt ép sườn; thủ thuật tạo hình lồng ngực.
thoracoplastie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thoracoplastie (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁakɔplasti/.
thoracoplastie là giống đực hay giống cái?
thoracoplastie là danh từ giống cái (dùng với une, la).