TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thorine

danh từ giống cái (f)
/tɔʁin/ giọng máy của trình duyệt

thorine nghĩa là Thorin, thori oxit.

Nghĩa của thorine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Thorin, thori oxit.

Dạng từ của thorine

Đi với mạo từ: une thorine · la thorine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thoria

Câu hỏi thường gặp

thorine nghĩa là gì?

thorine (danh từ) nghĩa là Thorin, thori oxit.

thorine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thorine (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁin/.

thorine là giống đực hay giống cái?

thorine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.