TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poitrinaire

/pwa.tʁi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

poitrinaire nghĩa là bị ho lao, người ho lao.

Nghĩa của poitrinaire

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Bị ho lao.

Danh từ · cả hai giống

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người ho lao.

Dạng từ của poitrinaire

Số nhiềupoitrinaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poitrinaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ consumptive, tubercular, phthisic
  • Danh từ tuberculosis patient, tubercular (person suffering from tuberculosis)

Câu hỏi thường gặp

poitrinaire nghĩa là gì?

poitrinaire (tính từ, danh từ) nghĩa là bị ho lao, người ho lao.

poitrinaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poitrinaire (giọng Pháp chuẩn): /pwa.tʁi.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.