TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poitrail

danh từ giống đực (m)
/pwa.tʁaj/ giọng máy của trình duyệt

poitrail nghĩa là ức, ngực.

Nghĩa của poitrail

Danh từ · giống đực

  1. Ức (ngựa).
  2. Đùa cợt; hài hước Ngực (người).
  3. Kiến trúc Rầm đỡ.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Mảnh chi ức ngựa.

Dạng từ của poitrail

Đi với mạo từ: un poitrail · le poitrail

Số nhiềupoitrails
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chest (of horse); breast (of bird etc.); chest (of human); poitrel (armor for a horse's chest)

Câu hỏi thường gặp

poitrail nghĩa là gì?

poitrail (danh từ) nghĩa là ức, ngực.

poitrail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poitrail (giọng Pháp chuẩn): /pwa.tʁaj/.

poitrail là giống đực hay giống cái?

poitrail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.