TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poitevin

/pwat.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

poitevin nghĩa là Thuộc xứ Poa-tu; (thuộc) thành Poa-chi-ê (Pháp).

Nghĩa của poitevin

Tính từ

  1. Thuộc xứ Poa-tu; (thuộc) thành Poa-chi-ê (Pháp).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Poa-tu.

Dạng từ của poitevin

Số nhiềupoitevins
Giống cáipoitevine
Giống cái số nhiềupoitevines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Poitou or Poitiers; Poitevin
  • Danh từ Poitevin (dialect of Poitou)

Câu hỏi thường gặp

poitevin nghĩa là gì?

poitevin (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc xứ Poa-tu; (thuộc) thành Poa-chi-ê (Pháp).

poitevin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poitevin (giọng Pháp chuẩn): /pwat.vɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.