TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buste

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/byst/ giọng máy của trình duyệt

buste nghĩa là anatomy nửa thân trên, tượng nửa người.

Nghĩa của buste

Danh từ · giống đực

  1. Anatomy nửa thân trên (của người).
  2. Tượng nửa người.

Dạng từ của buste

Đi với mạo từ: un buste · le buste

Số nhiềubustes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bust, torso; bust

Câu hỏi thường gặp

buste nghĩa là gì?

buste (danh từ) nghĩa là anatomy nửa thân trên, tượng nửa người.

buste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buste (giọng Pháp chuẩn): /byst/.

buste là giống đực hay giống cái?

buste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.