TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bustier

danh từ giống đực (m)
/bys.tje/ giọng máy của trình duyệt

bustier nghĩa là yếm nịt.

Nghĩa của bustier

Danh từ · giống đực

  1. Yếm nịt (của phụ nữ).

Dạng từ của bustier

Đi với mạo từ: un bustier · le bustier

Số nhiềubustiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bustier (clothing)

Câu hỏi thường gặp

bustier nghĩa là gì?

bustier (danh từ) nghĩa là yếm nịt.

bustier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bustier (giọng Pháp chuẩn): /bys.tje/.

bustier là giống đực hay giống cái?

bustier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.