bustier
danh từ giống đực (m)
/bys.tje/ giọng máy của trình duyệt
bustier nghĩa là yếm nịt.
Nghĩa của bustier
Danh từ · giống đực
- Yếm nịt (của phụ nữ).
Dạng từ của bustier
Đi với mạo từ: un bustier · le bustier
| Số nhiều | bustiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bustier (clothing)
Câu hỏi thường gặp
bustier nghĩa là gì?
bustier (danh từ) nghĩa là yếm nịt.
bustier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bustier (giọng Pháp chuẩn): /bys.tje/.
bustier là giống đực hay giống cái?
bustier là danh từ giống đực (dùng với un, le).