but
but nghĩa là đích, mục đích.
Nghĩa của but
Danh từ · giống đực
- Đích.
- Mục đích.
- Atteindre son butđạt mục đích
- Passer le butvượt mục đích
- Thể thao khung thành; cầu môn; bàn (thắng) (bóng đá).
- Gardien de butthủ thành, thủ môn
- Marquer un butghi một bàn
Dạng từ của but
Đi với mạo từ: un but · le but
| Số nhiều | buts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với but
Đồng nghĩa
Họ từ của but
Cụm từ, thành ngữ với but
- aller au but; aller droit au but — đi thẳng vào việc
- dans le but de — nhằm mục đích
- de but en blanc — đột nhiên
Câu ví dụ với but
- Mon but est d'apprendre l'allemand. Mục tiêu của tôi là học tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787198
- Mon but est de trouver le vrai amour. Mục tiêu của tôi là tìm ra tình yêu đích thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787191
- J'ai commencé à apprendre l'anglais dans le but de devenir enseignant. Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh để trở thành một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6640
- Le ballon est allé dans un sens et le gardien de but dans l'autre. Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3318882
- La science a pour but, comme on l'a souvent dit, de prévoir, et non de comprendre. Mục đích của khoa học là, như thường được nói, là để tiên đoán chứ không phải để hiểu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9463747
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aim; goal (result one is attempting to achieve); goal (in the place, act, or point sense)
Nguồn gốc từ but
danh từ: etym-from | lang = frm | term = but | meaning = mục đích | from = etym-from | lang = fro | term = but | meaning = mục đích, đích | from = etym-from | term = butte | meaning = ụ đất, gò, đích | from = Cùng nguồn gốc với butt (gốc cây).
Câu hỏi thường gặp
but nghĩa là gì?
but (danh từ) nghĩa là đích, mục đích.
but phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của but (giọng Pháp chuẩn): /byt/.
but là giống đực hay giống cái?
but là danh từ giống đực (dùng với un, le).