TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dessein

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

dessein nghĩa là ý định, dự định.

Nghĩa của dessein

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Ý định, dự định, ý đồ.
    • Partir dans le dessein dera đi với ý định là
    • Former de grands desseinscó những dự định lớn lao
    • Nourrir de noirs desseinsấp ủ những ý đồ đen tối

Dạng từ của dessein

Đi với mạo từ: un dessein · le dessein

Số nhiềudesseins

Cụm từ, thành ngữ với dessein

  • à dessein — cố tình, cố ý
    • Faire quelque chose à desseincố ý làm việc gì
  • à dessein de — để, để mà, với ý là
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intention; plan; design

Câu hỏi thường gặp

dessein nghĩa là gì?

dessein (danh từ) nghĩa là ý định, dự định.

dessein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dessein (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛ̃/.

dessein là giống đực hay giống cái?

dessein là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.