dessein
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
dessein nghĩa là ý định, dự định.
Nghĩa của dessein
Danh từ · giống đực
- Văn học Ý định, dự định, ý đồ.
- Partir dans le dessein dera đi với ý định là
- Former de grands desseinscó những dự định lớn lao
- Nourrir de noirs desseinsấp ủ những ý đồ đen tối
Dạng từ của dessein
Đi với mạo từ: un dessein · le dessein
| Số nhiều | desseins |
Cụm từ, thành ngữ với dessein
- à dessein — cố tình, cố ý
- Faire quelque chose à desseincố ý làm việc gì
- à dessein de — để, để mà, với ý là
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intention; plan; design
Câu hỏi thường gặp
dessein nghĩa là gì?
dessein (danh từ) nghĩa là ý định, dự định.
dessein phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dessein (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛ̃/.
dessein là giống đực hay giống cái?
dessein là danh từ giống đực (dùng với un, le).