TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gardien de but

danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.djɛ̃ d(ə) byt/ giọng máy của trình duyệt

gardien de but nghĩa là thủ môn.

Nghĩa của gardien de but

Danh từ · giống đực

  1. Thủ môn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Le ballon est allé dans un sens et le gardien de but dans l'autre.Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo.

Dạng từ của gardien de but

Đi với mạo từ: un gardien de but · le gardien de but

Số nhiềugardiens de but
Giống cáigardienne de but

Câu ví dụ với gardien de but

  • Le ballon est allé dans un sens et le gardien de but dans l'autre. Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3318882

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goaltender, goalkeeper, goalie

Câu hỏi thường gặp

gardien de but nghĩa là gì?

gardien de but (danh từ) nghĩa là thủ môn.

gardien de but phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gardien de but (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.djɛ̃ d(ə) byt/.

gardien de but là giống đực hay giống cái?

gardien de but là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.